Quy đổi tiền tệ

Quy Đổi Nhanh

* Tỷ giá quy đổi cập nhật tại thời điểm 06:57 17/04/2021 và chỉ mang tính tham khảo.

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
AUD AUD 17429.64 17605.70 18157.65
CAD CAD 17936.22 18117.39 18685.38
CHF CHF 24400.11 24646.57 25419.26
CNY CNY 3465.71 3500.72 3611.01
DKK DKK 0.00 3646.53 3783.49
EUR EUR 26775.78 27046.24 28174.59
GBP GBP 30993.78 31306.84 32288.33
HKD HKD 2895.62 2924.87 3016.57
INR INR 0.00 308.00 320.09
JPY JPY 206.04 208.12 216.80
KRW KRW 17.88 19.86 21.76
KWD KWD 0.00 76432.99 79432.41
MYR MYR 0.00 5537.64 5654.41
NOK NOK 0.00 2698.32 2810.89
RUB RUB 0.00 302.81 337.42
SAR SAR 0.00 6135.42 6376.19
SEK SEK 0.00 2677.48 2789.18
SGD SGD 16860.58 17030.89 17564.82
THB THB 654.48 727.20 754.51
USD USD 22950.00 22980.00 23160.00

*Các tỷ giá trên đây có thể thay đổi theo thị trường mà không cần báo trước.

Biểu đồ so sánh tỷ giá

* Tỷ giá quy đổi cập nhật tại thời điểm 06:57 17/04/2021 và chỉ mang tính tham khảo.

Quy Đổi Giá Vàng

Giá vàng trong nước

  • Cập nhật lúc:
  • Đơn vị tính:

Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /var/www/html/cache/volt/-var-www-html-apps-themes-abbank-pages-exchangerate-index-index.volt.php on line 158
Loại vàng Mua Bán
Giá vàng thế giới Mua Bán