Tỷ giá ngoại tệ ABBANK
Phòng Kinh doanh & SP cấu trúc
Khối NV TTTC&NHGD
tỷ giá mua bán ngoại tệ
foreign exchange rate
Ngày (Date)
Thời gian (Valid from)
| mua vào bid | bán ra ask | |||
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt Cash | Chuyển khoản Transfer | Chuyển khoản Transfer | Tiền mặt Cash | |
| USD (>50$) | 25,850 | 25,870 | 26,250 | 26,300 |
| USD (<50$) | 25,830 | 25,870 | 26,250 | 26,300 |
| EUR | 29,481 | 29,600 | 31,147 | 31,250 |
| GBP | 34,323 | 34,461 | 35,994 | 36,110 |
| JPY | 160.10 | 160.75 | 175.18 | 175.70 |
| AUD | 18,250 | 18,323 | 19,238 | 19,300 |
| CAD | 18,305 | 18,434 | 19,252 | 19,310 |
| NZD | 14,918 | 15,702 | ||
| SGD | 20,123 | 21,026 | ||
| CHF | 31,412 | 32,941 | ||
| HKD | 3,162 | 3,490 | ||
| KRW | 19.01 | 20.19 | ||