Tỷ giá ngoại tệ ABBANK
Phòng Kinh doanh & SP cấu trúc
Khối NV TTTC&NHGD
tỷ giá mua bán ngoại tệ
foreign exchange rate
Ngày (Date)
Thời gian (Valid from)
| mua vào bid | bán ra ask | |||
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt Cash | Chuyển khoản Transfer | Chuyển khoản Transfer | Tiền mặt Cash | |
| USD (>50$) | 26,077 | 26,127 | 26,357 | 26,357 |
| USD (<50$) | 26,027 | 26,127 | 26,357 | 26,357 |
| EUR | 30,358 | 30,480 | 31,641 | 31,740 |
| GBP | 34,854 | 34,994 | 36,197 | 36,310 |
| JPY | 160.99 | 161.64 | 169.02 | 169.53 |
| AUD | 18,435 | 18,509 | 19,196 | 19,260 |
| CAD | 18,762 | 18,894 | 19,543 | 19,610 |
| NZD | 15,201 | 15,784 | ||
| SGD | 20,330 | 21,033 | ||
| CHF | 32,033 | 35,241 | ||
| HKD | 3,212 | 3,519 | ||
| KRW | 16.27 | 19.18 | ||