TỶ GIÁ MUA BÁN NGOẠI TỆ
FOREIGN EXCHANGE RATE
Ngày (Date) 24/06/2022
Thời gian (Valid from) 08:00 AM
Tỷ giá mua Tỷ giá bán
BID ASK
Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản Tiền mặt
Cash Transfer Transfer Cash
USD (>50$) 23,070 23,090 23,390 23,390
USD (<50$) 23,050 23,090 23,390 23,390
EUR 23,909 24,005 25,038 25,120
GBP 27,889 28,001 29,002 29,090
JPY 168.72 169.40 176.67 177.20
AUD 15,595 15,658 16,446 16,500
CAD 17,473 17,596 18,207 18,270
NZD 14,250 15,013
SGD 16,450 17,003
CHF 23,701 25,411
HKD 2,843 3,080
KRW 17.74 19.30