TỶ GIÁ MUA BÁN NGOẠI TỆ
FOREIGN EXCHANGE RATE
Ngày (Date) 23/07/2021
Thời gian (Valid from) 08:00 AM
Tỷ giá mua Tỷ giá bán
BID ASK
Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản Tiền mặt
Cash Transfer Transfer Cash
USD (>50$) 22,900 22,920 23,100 23,100
USD (<50$) 22,880 22,920 23,100 23,100
EUR 26,624 26,730 27,474 27,560
GBP 31,163 31,288 32,088 32,190
JPY 205.10 205.92 212.88 213.52
AUD 16,612 16,679 17,300 17,360
CAD 17,952 18,079 18,565 18,630
NZD 15,764 16,374
SGD 16,728 17,158
CHF 25,445 26,232
HKD 2,851 3,072
KRW 19.53 20.58