Tỷ giá ngoại tệ ABBANK
Phòng Kinh doanh & SP cấu trúc
Khối NV TTTC&NHGD
tỷ giá mua bán ngoại tệ
foreign exchange rate
Ngày (Date)
Thời gian (Valid from)
| mua vào bid | bán ra ask | |||
|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt Cash | Chuyển khoản Transfer | Chuyển khoản Transfer | Tiền mặt Cash | |
| USD (>50$) | 26,100 | 26,110 | 26,381 | 26,381 |
| USD (<50$) | 26,090 | 26,090 | 26,378 | 26,378 |
| EUR | 30,035 | 30,155 | 31,315 | 31,410 |
| GBP | 34,628 | 34,767 | 35,973 | 36,090 |
| JPY | 163.14 | 163.80 | 171.36 | 171.87 |
| AUD | 17,273 | 17,342 | 17,997 | 18,060 |
| CAD | 18,510 | 18,640 | 19,285 | 19,350 |
| NZD | 14,873 | 15,450 | ||
| SGD | 20,131 | 20,832 | ||
| CHF | 31,380 | 34,546 | ||
| HKD | 3,223 | 3,532 | ||
| KRW | 17.40 | 20.44 | ||