TỶ GIÁ MUA BÁN NGOẠI TỆ
FOREIGN EXCHANGE RATE
Ngày (Date) 30/10/2020
Thời gian (Valid from) 08:08 AM
Tỷ giá mua Tỷ giá bán
BID ASK
Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản Tiền mặt
Cash Transfer Transfer Cash
USD (>50$) 23,080 23,100 23,280 23,280
USD (<50$) 23,060 23,100 23,280 23,280
EUR 26,652 26,759 27,387 27,470
GBP 29,530 29,648 30,309 30,400
JPY 218.26 219.14 224.60 225.27
AUD 15,999 16,064 16,571 16,630
CAD 17,111 17,232 17,611 17,670
NZD 15,116 15,613
SGD 16,793 17,157
CHF 25,005 25,677
HKD 2,883 3,101
KRW 19.60 21.43
(*) Tỷ giá quy đổi chỉ mang tính tham khảo.