Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá hối đoái cập nhật 25/02/2018 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
22.670 22.690 22.760
USD-2
22.650 22.690 22.760
EUR
27.753 27.865 28.121
GBP
31.438 31.564 31.832
JPY
205 205,8 213,6
AUD
17.620 17.690 17.904
CAD
17.671 17.795 17.953
SGD
0 17.158 17.308
CHF
0 24.220 24.481
HKD
0 2.871 2.938
NZD
0 16.525 16.734

Tỷ giá hối đoái cập nhật 25/02/2018 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
22.670 22.690 22.760
USD-2
22.650 22.690 22.760
EUR
27.753 27.865 28.121
GBP
31.438 31.564 31.832
JPY
205 205,8 213,6
AUD
17.620 17.690 17.904
CAD
17.671 17.795 17.953
SGD
0 17.158 17.308
CHF
0 24.220 24.481
HKD
0 2.871 2.938
NZD
0 16.525 16.734
ABBANK có thể
giúp gì cho
Quý Khách?
Hỗ trợ trực tuyến