Tỉ giá ngoại tệ

Tỷ giá hối đoái cập nhật 20/04/2019 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
23.140 23.160 23.250
USD-2
23.120 23.160 23.250
EUR
25.792 25.896 26.254
GBP
29.841 29.961 30.338
JPY
205 205,8 208,7
AUD
16.368 16.434 16.701
CAD
17.146 17.267 17.456
SGD
0 17.011 17.219
CHF
0 22.698 23.034
HKD
0 2.925 2.992
NZD
0 15.360 15.668

Tỷ giá hối đoái cập nhật 20/04/2019 8:00:00 SA

Loại tiền Tiền mặt/séc Chuyển khoản Tỉ giá bán
USD
23.140 23.160 23.250
USD-2
23.120 23.160 23.250
EUR
25.792 25.896 26.254
GBP
29.841 29.961 30.338
JPY
205 205,8 208,7
AUD
16.368 16.434 16.701
CAD
17.146 17.267 17.456
SGD
0 17.011 17.219
CHF
0 22.698 23.034
HKD
0 2.925 2.992
NZD
0 15.360 15.668
ABBANK có thể
giúp gì cho
Quý Khách?
Hỗ trợ trực tuyến