Lãi suất tiết kiệm EUR: (áp dụng từ ngày 13/1/2012) (%/năm)
| Kỳ hạn | Lĩnh lãi cuối kỳ | Lĩnh lãi hàng quý | Lĩnh lãi hàng tháng | Lĩnh lãi trước |
| Không kỳ hạn | 0.30 | * | * | * |
| 01 tháng | 4.00 | * | * | 3.99 |
| 02 tháng | 4.00 | * | 3.99 | 3.97 |
| 03 tháng | 4.00 | 3.98 | 3.96 | |
| 06 tháng | 4.00 | 3.98 | 3.97 | 3.92 |
| 09 tháng | 4.00 | 3.96 | 3.95 | 3.88 |
| 12 tháng | 4.00 | 3.94 | 3.93 | 3.85 |
| Mã NT | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
| AUD | 20,490 | 20,593 | 20,840 |
| EUR | 26,291 | 26,423 | 26,666 |
| GBP | 32,849 | 33,014 | 33,322 |
| JPY | 257.11 | 258.67 | 260.8 |
| USD (50-100) | 20,810 | 20,830 | 20,870 |
|
|
|
|
|
Hội sở: 170 Hai Bà Trưng, P. Đa Kao, Q.1, Tp.HCM - Điện thoại: (84-8) 38 244 855 - Fax: (84-8) 38 244 856
Website: www.abbank.vn - Email:info@abbank.vn - Call center: 08.38365.365 hoặc 1900.571.581 - Swift code: ABBKVNVX