Lãi suất tiết kiệm VND: (áp dụng từ ngày 16/12/2009) (%/năm)
| Kỳ hạn |
Lĩnh lãi cuối kỳ |
Lĩnh lãi hàng quý |
Lĩnh lãi hàng tháng |
Lĩnh lãi trước |
| Không kỳ hạn |
3.00 |
* |
* |
* |
| 01 tuần |
10.48 |
* |
* |
* |
| 02 tuần |
10.48 |
* |
* |
* |
| 03 tuần |
10.49 |
* |
* |
* |
| 04 tuần |
10.49 |
* |
* |
* |
| 01 tháng |
10.49 |
* |
* |
10.40 |
| 02 tháng |
10.49 |
* |
10.44 |
10.31 |
| 03 tháng |
10.49 |
* |
10.40 |
10.22 |
| 04 tháng |
10.49 |
* |
10.36 |
10.14 |
| 05 tháng |
10.49 |
* |
10.31 |
10.05 |
| 06 tháng |
10.49 |
10.36 |
10.27 |
9.97 |
| 07 tháng |
10.49 |
* |
10.22 |
9.89 |
| 08 tháng |
10.49 |
* |
10.18 |
9.80 |
| 09 tháng |
10.49 |
10.23 |
10.14 |
9.72 |
| 10 tháng |
10.49 |
* |
10.10 |
9.65 |
| 11 tháng |
10.49 |
* |
10.06 |
9.57 |
| 12 tháng |
10.49 |
10.10 |
10.02 |
9.49 |
| 13 tháng |
10.49 |
* |
9.98 |
9.42 |
| 15 tháng |
10.49 |
9.98 |
9.90 |
9.27 |
| 18 tháng |
10.49 |
9.86 |
9.78 |
9.06 |
| 24 tháng |
10.49 |
9.64 |
9.56 |
8.67 |
| 36 tháng |
10.49 |
9.23 |
9.16 |
7.98 |
| 48 tháng |
10.49 |
8.86 |
8.79 |
7.39 |
| 60 tháng |
10.49 |
8.52 |
8.46 |
6.88 |
Tiết kiệm kỳ hạn 1 ngày
| Mức gửi |
Lãi suất (% năm) |
| Từ 50 triệu đồng-Dưới 500 triệu đồng |
4.00 |
| Từ 500 triệu đồng-dưới 1 tỷ đồng |
4.50 |
| Từ 1 tỷ đồng trở lên |
5.50 |
Bảng lãi suất trên không áp dụng tại ABBANK Sơn la, Bắc Ninh, Vũng Tàu.
|